Phí tài khoản cá nhân

Xem toàn bộ tính năng, phí và các loại tiền được hỗ trợ ở cùng một nơi

Quản lý tài khoản

Đăng ký tài khoản đa tiền tệMiễn phí
Phí hàng thángMiễn phí
Hạn mức giao dịchHạn mức tiêu chuẩn
Hỗ trợHỗ trợ trực tiếp 24/7

Thẻ Volet.com

Digital — toàn cầu với hạn mức cao

Mastercard USD
Mua một lầnTối đa 50.000 USD
Phí chuyển đổi ngoại tệKhông phụ phí (tỷ giá Mastercard)
Giá thẻ5 USD
Nạp từ Volet.com2,5% + 1 USD

Asia-Pacific Plastic

Mastercard USD
Mua một lầnTối đa 22.000 USD
Hạn mức nạp mỗi ngàyTối đa 6.500 USD
Giá thẻ5 USD
Nạp từ Volet.com1,5% + 1 USD

Europe Virtual

Visa và Mastercard USD/EUR
Phí POSKhông thu phí
Giá thẻ1 USD/EUR
Nạp từ Volet.com1% + 1 USD/EUR

Europe Plastic

Visa và Mastercard USD/EUR
Phí POSKhông thu phí
Giá thẻ5 USD/EUR
Nạp từ Volet.com1% + 1 USD/EUR

Nạp tiền

Nạp tiền pháp định

Visa, Mastercard3,5%

Nạp tiền mã hóa vào ví tiền mã hóa

USDT, USDC, BTC, ETH và các coin khácMiễn phí

Nạp tiền mã hóa vào số dư tiền pháp định hoặc stablecoin (tự động quy đổi)

USDT, USDC1 USD
BTC, ETH và các coin khácMiễn phí

Rút tiền

Rút tiền pháp định

Thẻ Volet.comTừ 1%
Visa, MastercardTừ 3%
SWIFT1% + 25 USD
SEPATừ 1%
Chuyển khoản ngân hàng nội địaTừ 1%
Chuyển tiền P2P tới người dùng Volet.comMiễn phí

Rút tiền mã hóa từ ví tiền mã hóa

USDT TRC-203,5 USDT
USDT, USDC other chains0,5 USDT/USDC
BTC, ETH và các coin khácPhí mạng

Rút tiền mã hóa từ số dư tiền pháp định hoặc stablecoin (tự động quy đổi)

USDT TRC-200,5% + 3,5 USD
USDT, USDC other chains0,5% + 0,5 USD
BTC, ETH và các coin khácPhí mạng

Tỷ giá

Mua, bán, swap, bridge tiền mã hóa và đổi tiền pháp địnhSát tỷ giá thị trường

Công cụ thanh toán

Trang hoặc liên kết Pay me

Nhận tiền từ các nền tảng, đối tác và người dùng Volet.comMiễn phí

API hoặc Hosted Checkout

Phí hàng thángMiễn phí
Nhận thanh toán bằng stablecoin và tiền mã hóaTừ 0,25%
Gửi thanh toán bằng stablecoin và tiền mã hóaTừ 0,25%
Nhận thanh toán từ người dùng Volet.comTừ 0,5%
Gửi thanh toán tới người dùng Volet.comTừ 0,5%

Tiền tệ trong ví và các mạng được hỗ trợ

USD
EUR

USDC/USDT TRX, ETH, BSC,
SOL, TON, ARB, OP, POL, AVAX

BTC
ETH
SOL
TON
LTC
XRP
TRX

Mạng được hỗ trợ để nạp và thanh toán tiền mã hóa, tự động đổi sang tiền pháp định

USDC/USDT TRX, ETH, BSC,
SOL, TON, ARB, OP, POL, AVAX

BTC
ETH
SOL
TON
LTC
XRP
TRX
BNB
POL
AVAX

Tiền tệ khả dụng cho chuyển khoản ngân hàng nội địa

và nhiều loại khác

FAQ

Tìm câu trả lời nhanh cho các câu hỏi thường gặp, hoặc liên hệ với chúng tôi bất cứ lúc nào.
Có phí hàng tháng hay phí ẩn nào không?
Không có. Không có phí hàng tháng, phí khởi tạo hay phí ẩn. Bạn chỉ trả phí theo từng giao dịch, bao gồm phí thanh toán tiền mã hóa tiêu chuẩn hoặc phí giao dịch ví, tùy theo những gì bạn dùng.
Ví Volet.com hỗ trợ những loại tiền tệ và tiền mã hóa nào?
Bạn có thể nắm giữ và quản lý cả tiền pháp định và tiền mã hóa trong tài khoản Volet.com: USD, EUR và các tài sản số chính như USDT (TRC-20, ERC-20), USDC (ERC-20), BTC, ETH, XRP, SOL, BNB, TON, TRX, LTC, AVAX và POL. Mọi số dư đều dùng được ngay để thanh toán, chuyển tiền và quy đổi, kể cả khi phát sinh phí đổi tiền mã hóa sang tiền pháp định hoặc phí đổi tiền pháp định sang tiền mã hóa.
Những mạng nào được hỗ trợ để nạp và thanh toán tiền mã hóa?

Volet hỗ trợ mọi blockchain phổ biến, nên bạn có thể nạp hoặc nhận tiền mã hóa và tự động quy đổi sang tiền pháp định nếu cần. Các mạng được hỗ trợ gồm USDT/USDC trên TRC-20, ERC-20, BEP-20, SOL, TON, POL, AVAX, ARB và OP, cùng các coin BTC, ETH, XRP, SOL, BNB, TON, TRX, LTC, AVAX và POL.

Điều này áp dụng cho tất cả các mạng được hỗ trợ khi tính phí nạp tiền mã hóa.

Tôi có thể dùng những loại tiền tệ nào cho chuyển khoản ngân hàng nội địa?

Bạn có thể gửi hoặc nhận chuyển khoản nội địa bằng hơn 30 loại tiền tệ, gồm USD, EUR, HKD, CNH, AED, ARS, AUD, BDT, BRL, CAD, CNY, COP, DOP, INR, IDR, KRW, JPY, LKR, MAD, MYR, NPR, NZD, PEN, PKR, PHP, SGD, THB, TRY, ZAR và VND.

Nhờ đó bạn dễ dàng thanh toán trên toàn cầu với cả lựa chọn nội địa và quốc tế.

Tôi có thể dùng những công cụ thanh toán nào với Volet.com?
Volet.com có nhiều cách để nhận và gửi thanh toán: API, hosted checkout, plugin CMS và hợp đồng thông minh DeFi. Hãy chọn cách phù hợp nhất với bạn, dù bạn đang quy đổi tiền với phí đổi tiền mã hóa sang tiền pháp định hay dùng các kênh truyền thống.
Tôi có thể tích hợp qua API không?
Hoàn toàn được. API miễn phí của chúng tôi bao gồm nhận thanh toán, chi trả và quản lý tài khoản. API dễ thiết lập, có tài liệu đầy đủ và hỗ trợ các giao dịch có thể phát sinh phí thanh toán tiền mã hóa tùy theo tài sản.
Tỷ giá được tính như thế nào?
Chúng tôi luôn đưa ra tỷ giá gần sát thị trường với chi phí quy đổi tối thiểu. Mức giá công bằng đó áp dụng cho mọi giao dịch quy đổi tiền pháp định và tiền mã hóa trên nền tảng, bao gồm cả phí đổi tiền pháp định sang tiền mã hóa hay phí đổi tiền mã hóa sang tiền pháp định.
Phí thanh toán tiền mã hóa là gì?
Phí thanh toán tiền mã hóa là khoản phí phát sinh khi bạn gửi, nhận hoặc thanh toán bằng tiền mã hóa qua tài khoản Volet.com. Phí này có thể gồm phí giao dịch của Volet.com và, với các giao dịch trên blockchain, phí mạng do blockchain bạn chọn thu. Chi phí cuối cùng phụ thuộc vào loại tiền, mạng và loại giao dịch.
Phí đổi tiền mã hóa sang tiền pháp định là gì?
Phí đổi tiền mã hóa sang tiền pháp định áp dụng khi bạn quy đổi tiền mã hóa thành số dư tiền pháp định như USD hoặc EUR. Ví dụ, bạn có thể nạp bằng USDT, BTC hoặc một tài sản được hỗ trợ khác và nhận tiền pháp định vào ví Volet.com. Phí phụ thuộc vào tài sản, mạng và tỷ giá hiện tại được hiển thị trước khi thực hiện.
Phí đổi tiền pháp định sang tiền mã hóa là gì?
Phí đổi tiền pháp định sang tiền mã hóa áp dụng khi bạn mua hoặc gửi tiền mã hóa bằng số dư tiền pháp định như USD hoặc EUR. Bạn có thể quy đổi tiền pháp định thành USDT, USDC, BTC, ETH và các tài sản được hỗ trợ khác, rồi giữ trong ví hoặc gửi tới một địa chỉ tiền mã hóa bên ngoài. Tỷ giá và phí được hiển thị trước khi bạn xác nhận.
Phí nạp tiền mã hóa là gì?
Phí nạp tiền mã hóa là chi phí khi bạn nạp tiền mã hóa vào tài khoản Volet.com từ một ví bên ngoài. Tùy lựa chọn của bạn, tiền có thể được ghi vào số dư tiền mã hóa hoặc tự động quy đổi sang tiền pháp định. Phí phụ thuộc vào tài sản, mạng và việc có quy đổi hay không.
Phí tiền mã hóa cho tài khoản cá nhân được tính như thế nào?
Phí tiền mã hóa cho tài khoản cá nhân được tính dựa trên loại giao dịch, loại tiền, mạng và việc có cần quy đổi hay không. Chuyển tiền mã hóa thông thường, nạp tiền mã hóa có tự động quy đổi sang tiền pháp định và rút tiền từ tiền pháp định sang tiền mã hóa có thể có chi phí khác nhau. Bạn có thể xem chính xác mức phí trong biểu mẫu giao dịch trước khi xác nhận.

Sẵn sàng bắt đầu?

Tạo tài khoản miễn phí ngay!